
Bryan Colula là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Leon.
Tiểu sử Bryan Colula
Bryan Colula là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch Mexico, hiện thi đấu cho Club Leon. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 424 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60. Ở VĐQG Mexico cầu thủ có 6 trận, còn Cúp MLS–Mexico (mùa 2026) ghi nhận 6 trận. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Cầu thủ chuyển từ Mazatlan FC đến Club Leon ngày 03/01/2026, cao 176 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 263 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 62% | 2 | 0 | 6,76 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 1 | 187 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 76% | 52% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/83 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/32 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/76 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 3/3 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 3 | 3/6 | — | 6,56 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/3 | — | 6,61 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 3 | 6/12 | V | 5,68 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/04/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/09/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Mazatlan FC | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club America | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club America U19 | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Club Tijuana | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Club America U19 | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Zacatepec | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club America U19 | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Venados FC Yucatán | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Club America U19 | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Alebrijes de Oaxaca | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club America U19 | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Necaxa | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Club America U19 | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Venados FC Yucatán | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Club America U19 | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club America II | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CF América U17 | Club America II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy36
- Sức mạnh60
- Thể lực51