
Bryan-Clovis Ngwabije là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RWA, hiện khoác áo JA Le Poire Sur Vie.
Tiểu sử Bryan-Clovis Ngwabije
Bryan-Clovis Ngwabije là tiền vệ người Rwanda, hiện thi đấu cho câu lạc bộ JA Le Poire Sur Vie. Sinh ngày 30/05/1998, cầu thủ này năm nay 28 tuổi và thuận chân phải. Ở mùa hiện tại, Bryan-Clovis Ngwabije có 6 trận ra sân với 540 phút thi đấu tại French Championnat National 1. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Dieppe sang JA Le Poire Sur Vie vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zimbabwe | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nigeria | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 01/10/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dieppe | JA Le Poire Sur Vie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Blois | Dieppe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Andrezieux | Blois | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Lyon Duchere | Andrezieux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Guingamp B | Lyon Duchere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Andrezieux | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2018 | Lyonnais II | Andrezieux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |