Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Castrillón

27Tuổi
169Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Bryan Castrillón là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
25Đá chính
1.873Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
936Phút/bàn
23/57Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—31231.612203532283%42%206,66
Cúp Colombia2026—2218000000——00—
Copa Libertadores2026—40810004190%38%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.612 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
22/53
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
21/51
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/6
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
414/496 (83%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
10/40 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
8
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/121 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 61
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
209
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Castrillón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraH 1-1620000111/1311/4—6,43
11/10/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 2-217001025/500/1—7,11
05/10/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaB 1-3240040013/1700/2—6,31
01/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 1-3620130114/1702/3—6,66
27/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinT 2-0450000123/2701/4—6,97
21/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 4-1900010233/3513/7—6,75
13/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubB 0-1900041135/3939/14—6,62
06/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaH 3-3660022122/2412/5—6,38
30/08/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeH 1-121000004/401/1—6,25
27/08/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 2-4900033329/3501/5—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201819400 nghìn €
20/06/201920450 nghìn €
27/02/202020550 nghìn €
07/04/202021500 nghìn €
15/01/202121450 nghìn €
06/06/202122600 nghìn €
12/01/202222750 nghìn €
16/06/202223500 nghìn €
25/10/2022231,0 triệu €
03/07/202324750 nghìn €
03/10/202324500 nghìn €
18/12/202324300 nghìn €
04/03/202424500 nghìn €
10/06/202425500 nghìn €
09/12/202425500 nghìn €
19/06/202526850 nghìn €
14/09/202526900 nghìn €
04/12/202526900 nghìn €
16/03/202626700 nghìn €
03/06/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com