
Bryan Castillo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 7 | 5 | 429 | 2 | 0 | 0 | 15 | 3 | 70% | 52% | 3 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/77 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/59 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 4/10 | — | 5,90 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Jordan | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | 59 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 2/7 | — | 7,50 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 6/8 | — | 6,90 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 7/15 | V | 6,60 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/23 | 0 | 7/10 | V | 8,10 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 3/6 | V | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | FK Oleksandria | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Deportivo Tachira | FK Oleksandria | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2022 | Deportivo Lara | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Deportivo Lara U20 | Deportivo Lara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật37
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực46