Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Carvallo

CobresalTiền vệCHI
30Tuổi
164Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Bryan Carvallo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobresal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
17Đá chính
1.654Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1654Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21121.19510521682%50%106,60
Chilean Cup2026—5430200000——105,10
Copa de la Liga2026—311570000074%54%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.195 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
19/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/6
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
589/712 (82%)
Chuyền quyết định
44
Tạt bóng chính xác
24/65 (36%)
Chuyền dài chính xác
52/79 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/140 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 67
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
257
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 5,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/66 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Carvallo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 3-2100000—01/3—5,96
23/08/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaH 3-3140010012/1401/3—5,80
17/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-2280000027/3303/5—6,07
08/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaB 0-25000003/50——6,09
01/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 4-013001019/912/5—6,98
26/07/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 3-37001007/70——5,88
06/07/2026Chilean Cupvs CobreloaH 2-27100000—0—V6,30
02/07/2026Chilean Cupvs Deportes La SerenaB 0-19000000—0——6,45
28/06/2026Chilean Cupvs CSD AntofagastaB 0-17500000—0——6,25
25/06/2026Chilean Cup@ Deportes La SerenaH 0-02100000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 375 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201619250 nghìn €
18/10/201721500 nghìn €
02/06/201821500 nghìn €
07/02/201922500 nghìn €
06/12/201923500 nghìn €
09/01/202023500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
09/11/202024550 nghìn €
20/04/202124500 nghìn €
14/10/202125400 nghìn €
27/03/202225400 nghìn €
15/06/202225350 nghìn €
14/11/202226400 nghìn €
03/04/202326400 nghìn €
19/07/202326400 nghìn €
12/12/202327400 nghìn €
12/06/202427400 nghìn €
11/11/202428400 nghìn €
29/06/202528400 nghìn €
16/09/202529250 nghìn €
09/12/202529200 nghìn €
07/06/202629375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Union EspanolaCobresalChuyển nhượng—
30/12/2024Municipal IquiqueUnion EspanolaCho mượn—
19/07/2024Union EspanolaMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
31/12/2022Everton CDUnion EspanolaChuyển nhượng—
28/06/2022Union La CaleraEverton CDChuyển nhượng—
10/01/2022NecaxaUnion La CaleraChuyển nhượng—
17/02/2021Universidad de ConcepcionNecaxaCho mượn—
04/02/2020NecaxaUniversidad de ConcepcionChuyển nhượng—
30/12/2019Everton CDNecaxaCho mượn—
11/07/2019NecaxaEverton CDChuyển nhượng—
04/09/2018Colo ColoNecaxaHết hạn mượn 0.515M €515 nghìn €
30/12/2017CSD AntofagastaColo ColoCho mượn—
09/01/2017Colo ColoCSD AntofagastaChuyển nhượng—
31/12/2013CSD Colo Colo BColo ColoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com