Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Borges Mascarenhas

CearaHậu vệBRA
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bryan Borges Mascarenhas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
786Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—8870210018684%46%306,59
Copa do Brasil2026—22841004186%50%103,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/202 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/103 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 39
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 3,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Borges Mascarenhas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 1-0750000016/1924/10—7,02
27/09/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRH 2-2960010335/4014/8V6,79
19/09/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoT 2-1900000228/3425/8V6,49
10/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 1-2620030028/3302/7V5,95
16/08/2026Serie B Brazilvs CuiabaB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-0900010346/4749/15—7,93
27/07/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 4-3900010128/3369/13—6,50
23/07/2026Serie B Brazilvs CRB ALB 0-1710020127/3225/10—6,50
18/07/2026Serie B Brazil@ America MGH 1-1900000024/3248/13V6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 650 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20172150 nghìn €
17/02/20192250 nghìn €
27/05/201922250 nghìn €
26/11/201923250 nghìn €
11/08/202125900 nghìn €
02/12/2021251,0 triệu €
04/08/202226650 nghìn €
31/10/202327—
26/11/20232750 nghìn €
17/04/20242750 nghìn €
26/11/20242850 nghìn €
26/06/20252850 nghìn €
23/11/20252925 nghìn €
18/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ponte PretaCearaChuyển nhượng—
28/01/2026SC Paysandu ParaPonte PretaChuyển nhượng—
31/12/2023Nautico (PE)SC Paysandu ParaChuyển nhượng—
30/12/2023Gremio NovorizontinoNautico (PE)Cho mượn—
12/09/2023Nautico (PE)Gremio NovorizontinoChuyển nhượng—
05/12/2019Free PlayerNautico (PE)Chuyển nhượng—
12/11/2019Chapecoense - SCFree PlayerTrở lại—
28/08/2018Nautico (PE)Chapecoense - SCCho mượn—
31/12/2017Chapecoense - SCNautico (PE)Chuyển nhượng—
31/12/2016Chapecoense U20Chapecoense - SCChuyển nhượng—
30/12/2016Concórdia ACChapecoense U20Cho mượn—
30/06/2016Chapecoense U20Concórdia ACChuyển nhượng—
31/12/2014EC Juventude U20Chapecoense U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh50
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com