Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Bentaberry

Olimpia AsuncionHậu vệURU
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Bryan Bentaberry là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Olimpia Asuncion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
1.422Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—14119070004185%80%106,98
Copa Sudamericana2026—554250003087%58%406,48
Paraguayan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
520/606 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
51/95 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
12
Phá bóng
59
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/77 (80%)
Không chiến thắng / thua
32 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/230 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/29 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/36 (58%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Bentaberry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Paraguayvs Club Sportivo 2 de MayoT 3-0dự bị00000—0———
21/09/2026Primera División Paraguay@ Sportivo San LorenzoT 3-0dự bị00000—0———
14/09/2026Primera División Paraguayvs Sportivo LuquenoT 3-0450000028/3601/2—6,29
06/09/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseT 2-1900030052/56210/11—7,65
03/09/2026Primera División Paraguayvs Club GuaraníH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Primera División Paraguayvs Cerro PortenoT 2-1dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 1-4800000052/6224/5V5,63
14/08/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJH 0-0900010012/1824/4—6,81
09/08/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo 2 de MayoB 0-1900011067/7928/8—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20172075 nghìn €
04/02/20182175 nghìn €
02/03/201922100 nghìn €
01/01/202123175 nghìn €
09/04/202124175 nghìn €
09/09/202124200 nghìn €
31/12/202124200 nghìn €
01/06/202225200 nghìn €
11/11/202225300 nghìn €
09/04/202326600 nghìn €
20/07/202326700 nghìn €
21/02/202427800 nghìn €
13/06/202427400 nghìn €
18/12/202427400 nghìn €
15/06/202528600 nghìn €
28/09/202528400 nghìn €
21/12/202528400 nghìn €
17/05/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com