
Bryan Acosta là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Nashville SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
12Đá chính
1.024Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 7 | 636 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 88% | 47% | 3 | 0 | 6,48 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 5 | 3 | 235 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 92% | 61% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 53% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 352/400 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/43 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/51 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/151 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/14 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/61 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 6,29 |
| 30/08/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 4-0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 7,83 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/03/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 25/08/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 03/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Real Espana | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Gaziantep Futbol Kulübü | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Portland Timbers | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Colorado Rapids | Portland Timbers | Hết hạn mượn 0.136M € | 136 nghìn € |
| 18/01/2022 | FC Dallas | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Tenerife | FC Dallas | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 11/07/2017 | Real Espana | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real CD España Reserve | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh54
- Thể lực52