Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brwa Nouri

ArianaTiền vệIRQ
39Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Brwa Nouri là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Ariana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——10—
Sweden Division 12026—2322010000——51—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 50 nghìn €2012: —2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: —20062023
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20061950 nghìn €
01/05/201225—
29/03/20142775 nghìn €
30/03/20142775 nghìn €
02/08/201427100 nghìn €
14/11/201427125 nghìn €
31/03/201528125 nghìn €
13/06/201528125 nghìn €
02/12/201528200 nghìn €
16/06/201629300 nghìn €
10/12/201629400 nghìn €
19/06/201730600 nghìn €
16/11/201730800 nghìn €
19/06/201831800 nghìn €
21/12/201831650 nghìn €
26/12/201932600 nghìn €
07/04/202033475 nghìn €
16/06/202134450 nghìn €
13/12/202134425 nghìn €
21/07/202235375 nghìn €
09/03/202336325 nghìn €
18/10/202336—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com