Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Zuculini

Nacional MontevideoTiền vệARG
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Bruno Zuculini là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nacional Montevideo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—10538600000——10—
Copa Sudamericana2026—633120007089%60%006,55
Cúp Uruguay2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 386 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/225 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/41 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Cúp Uruguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Zuculini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/07/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreB 0-3490010033/4459/17Đ5,51
28/05/2026Copa Sudamericanavs Independiente PetroleroT 2-0230000011/1511/3—6,81
22/05/2026Copa Sudamericanavs Caracas FCH 2-2830010172/7636/7—6,96
14/05/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralH 1-11200010130/37811/19V6,05
11/05/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataT 1-0630000016/2134/10V6,40
07/05/2026Copa Sudamericana@ Botafogo - RJB 1-2250000012/1824/6—6,13
04/05/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanH 0-0720000114/2833/4—6,48
30/04/2026Copa Sudamericana@ Caracas FCH 1-1900040061/6557/12—7,07
25/04/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralH 1-1850000029/3325/13—6,51
19/04/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataH 1-1210000028/3333/4—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 700 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,7 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201017700 nghìn €
27/06/201118700 nghìn €
12/02/201218500 nghìn €
25/12/2012191,0 triệu €
28/04/2013202,5 triệu €
29/06/2013203,5 triệu €
09/02/2014204,0 triệu €
11/08/2014213,0 triệu €
21/10/2014213,0 triệu €
22/01/2015212,0 triệu €
08/04/2015222,0 triệu €
30/06/2015221,5 triệu €
20/02/2016221,5 triệu €
20/06/2016231,5 triệu €
26/10/2016231,2 triệu €
08/06/2017241,2 triệu €
28/12/2017241,7 triệu €
07/05/2018252,5 triệu €
17/12/2018253,0 triệu €
05/08/2019263,0 triệu €
04/12/2019263,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
07/02/2021273,0 triệu €
10/06/2021282,0 triệu €
19/10/2021282,5 triệu €
23/05/2022292,0 triệu €
25/10/2022291,8 triệu €
03/07/2023301,5 triệu €
03/10/2023301,0 triệu €
18/12/202330700 nghìn €
11/06/202431700 nghìn €
12/12/202431700 nghìn €
01/06/202532600 nghìn €
16/12/202532600 nghìn €
21/05/202633400 nghìn €
20/09/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Racing Club de AvellanedaNacional MontevideoHết hạn mượn 0.314M €314 nghìn €
08/01/2024River PlateRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
28/01/2018Hellas VeronaRiver PlateHết hạn mượn 3.25M €3,2 triệu €
10/07/2017Manchester CityHellas VeronaHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
29/06/2017Hellas VeronaManchester CityCho mượn—
18/01/2017Manchester CityHellas VeronaChuyển nhượng—
14/01/2017Rayo VallecanoManchester CityCho mượn—
28/08/2016Manchester CityRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2016AEK AthensManchester CityCho mượn—
31/01/2016Manchester CityAEK AthensChuyển nhượng—
01/01/2016MiddlesbroughManchester CityCho mượn—
25/10/2015Manchester CityMiddlesbroughChuyển nhượng—
29/06/2015CordobaManchester CityCho mượn—
30/01/2015Manchester CityCordobaChuyển nhượng—
29/01/2015Valencia CFManchester CityCho mượn—
18/08/2014Manchester CityValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2014Racing Club de AvellanedaManchester CityHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2010Racing Club ReservesRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com