
Bruno Xavier là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
379Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 8 | 2 | 225 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 78% | 31% | 1 | 0 | 6,70 |
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 3 | 3 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/41 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/03/2020 | 24 | — |
| 17/07/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/11/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 27/03/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/06/2025 | Vitória - BA | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Ituano SP | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2024 | Agua Santa SP Youth | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Ituano SP | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 11/04/2023 | Agua Santa SP Youth | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Ferroviária | Agua Santa SP Youth | Hết hạn mượn | — |
| 10/04/2022 | Santo Andre | Ferroviária | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | GE Juventus (SC) | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Mirassol - SP | GE Juventus (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | AA Internacional de Limeira | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Parana PR | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/09/2020 | CA Juventus (SP) | Parana PR | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/08/2020 | Esporte Clube Juventude | CA Juventus (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2020 | Desportivo Aves (- 2020) | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nacional Atlético Clube (SP) | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/05/2019 | Osasco Sporting | Nacional Atlético Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Nacional Atlético Clube (SP) | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Guarani SP | Nacional Atlético Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | Nacional Atlético Clube (SP) | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Corinthians - SP | Nacional Atlético Clube (SP) | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực31