
Bruno Tavares
Hậu vệPOR
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Bruno Tavares là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Hamrun Spartans | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Hamrun Spartans | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/03/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/01/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/05/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 16/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FK Zalgiris Vilnius | Transinvest | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | FK Auda Riga | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2024 | Pafos FC | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Sporting CP U23 | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Varzim | Sporting CP U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Sporting CP U23 | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting CP B | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting CP U17 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Os Belenenses Youth | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sporting CP Youth | CF Os Belenenses Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh53
- Thể lực46