
Bruno Silva là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 396 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 396 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 3/5 | — | 6,08 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/22 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 2/8 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Oliveirense | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Zhenis | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Vilaverdense | Zhenis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Louletano DC | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Maria da Fonte | Louletano DC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | S.Paio D'Arcos FC | SC Maria da Fonte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Palmeiras FC U19 | S.Paio D'Arcos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Merelinense U19 | Palmeiras FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Palmeiras FC U19 | Merelinense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Palmeiras FC(U17) | Palmeiras FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Braga Youth | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực47