
Bruno Rodrigues là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 86% | 63% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/157 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 4/4 | — | 7,07 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/49 | 2 | 6/8 | — | 7,11 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 70/78 | 2 | 2/7 | — | 6,31 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 4 | 6/9 | V | 6,41 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 4/7 | V | 5,99 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 0 | 3/7 | — | 6,93 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/64 | 2 | 4/7 | — | 6,37 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 1/6 | V | 6,75 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/53 | 2 | 3/6 | V | 5,70 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78/81 | 1 | 1/5 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 22 | 1,6 triệu € |
| 28/09/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 23/06/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực53