
Bruno Pinatares Prieto
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Bruno Pinatares Prieto là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sportivo San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.678Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1678Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 24 | 21 | 1.678 | 1 | 0 | 0 | 10 | 1 | 81% | 63% | 3 | 1 | 6,43 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.678 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 816/996 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/139 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/153 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 45
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/49 | 0 | 3/6 | — | 6,67 |
| 04/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 4 | 8/9 | — | 5,54 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 4 | 4/6 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/08/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/02/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/07/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 650 nghìn € |
| 29/06/2019 | 29 | 650 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 29/12/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 13/07/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 12/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 01/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2018 | CA River Plate Montevideo | Delfin SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/08/2017 | Western Sydney Wanderers FC | CA River Plate Montevideo | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2016 | Cerro Montevideo | Western Sydney Wanderers FC | Hết hạn mượn Free | — |
| 08/07/2015 | Portuguesa Desportos | Cerro Montevideo | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2014 | Rentistas | Portuguesa Desportos | Hết hạn mượn Free | — |
| 27/07/2013 | CA Boston River | Rentistas | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/08/2010 | Rentistas | CA Boston River | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/01/2007 | Rentistas U19 | Rentistas | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh62
- Thể lực50