Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Pacheco

Chapecoense - SCHậu vệBRA
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Bruno Pacheco là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
21Đá chính
1.875Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1875Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21171.5411038185%56%306,46
Copa do Brasil2026—443340004083%60%106,60
Copa Sul-Sudeste——33010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.541 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
17/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
524/616 (85%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
15/44 (34%)
Chuyền dài chính xác
20/50 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
21
Phá bóng
42
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
104/183 (56%)
Không chiến thắng / thua
29 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 62
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
203
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/98 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Copa Sul-Sudeste · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Pacheco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 0-1900010053/5815/8—6,91
13/10/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 1-4900000328/3205/8—6,00
08/10/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-4900010039/4311/8—5,81
20/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGH 1-1820000017/2336/10—6,30
13/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSB 1-2890010246/5339/16—7,25
31/08/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSB 1-3750010123/2627/8V6,17
24/08/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 1-0901011012/1513/7—7,86
16/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAH 3-312000005/612/4—5,64
09/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-213000029/1413/3—6,41
06/08/2026Copa do Brasil@ Cruzeiro - MGB 0-2900000022/2314/5—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201624150 nghìn €
22/07/201624350 nghìn €
27/11/201624500 nghìn €
06/12/201725600 nghìn €
22/05/201826900 nghìn €
17/02/2019271,0 triệu €
26/11/201927900 nghìn €
07/04/202028725 nghìn €
08/09/202028850 nghìn €
08/02/202129800 nghìn €
27/05/202129800 nghìn €
16/12/202130800 nghìn €
05/04/202230800 nghìn €
18/08/202230800 nghìn €
13/11/202230700 nghìn €
06/04/202331700 nghìn €
24/07/202331600 nghìn €
10/12/202332500 nghìn €
27/03/202432500 nghìn €
16/06/202432450 nghìn €
08/12/202433400 nghìn €
05/06/202533300 nghìn €
09/12/202534250 nghìn €
25/05/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com