
Bruno Miguel Vicente dos Santos
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Bruno Miguel Vicente dos Santos là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SC Farense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 208 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 55% | 20% | 0 | 0 | 2,62 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 2,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/18 (55%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/11 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 19 | 275 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/10/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Academica Coimbra | SC Farense | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | SC Farense | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Anadia | SC Farense | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | SC Farense | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | CD Tondela | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Tondela U19 | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Tondela Sub-17 | CD Tondela U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica Sad U17 | CD Tondela Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |