Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Méndez

TolucaHậu vệURU
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Bruno Méndez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Toluca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.805Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—987180013085%52%106,65
Cúp C1 CONCACAF2026—776520002088%76%106,98
Cúp MLS–Mexico2026—443590001089%69%217,17
Siêu cúp Mexico2026—11760001086%58%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
390/455 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
17/41 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
24
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/48 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
356/403 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/43 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/38 (76%)
Không chiến thắng / thua
17 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/269 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
9
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/26 (69%)
Không chiến thắng / thua
11 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 03/09/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/45 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Méndez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 2-2dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 2-3900000049/6012/6—5,80
27/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulH 3-3900010130/3545/10—6,39
21/09/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaB 2-3900010144/5402/2—6,15
16/09/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 1-0900000155/5911/6V6,47
13/09/2026VĐQG Mexicovs AtlasT 5-2900100156/6514/7—7,03
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Club LeonT 2-0890000063/7101/5Đ6,39
31/08/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 4-0dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Austin FCT 2-0900010064/7227/7—7,83

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201818150 nghìn €
02/03/2019192,0 triệu €
26/11/2019202,0 triệu €
07/04/2020201,8 triệu €
08/09/2020201,8 triệu €
08/02/2021211,8 triệu €
27/05/2021211,8 triệu €
16/12/2021223,2 triệu €
05/04/2022223,5 triệu €
18/08/2022223,5 triệu €
13/11/2022233,5 triệu €
06/04/2023235,0 triệu €
24/07/2023235,0 triệu €
10/12/2023246,0 triệu €
06/06/2024245,0 triệu €
10/12/2024254,5 triệu €
25/05/2025254,5 triệu €
28/12/2025265,0 triệu €
19/05/2026264,5 triệu €
22/09/2026275,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2024Granada CFTolucaChuyển nhượng—
31/12/2023Corinthians - SPGranada CFChuyển nhượng—
20/06/2022Internacional - RSCorinthians - SPCho mượn—
30/06/2021Corinthians - SPInternacional - RSChuyển nhượng—
27/02/2019Montevideo Wanderers FCCorinthians - SPHết hạn mượn 3.1M €3,1 triệu €
31/07/2017Montevideo Wanderers U19Montevideo Wanderers FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh75
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com