
Bruno Melo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.311Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2311Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 28 | 28 | 2.221 | 1 | 0 | 1 | 12 | 1 | 80% | 58% | 4 | 1 | 6,48 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 0% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.221 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 731/911 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/23 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/120 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 106
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/153 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/51 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 5/8 | V | 6,05 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 2/6 | V | 5,38 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 0 | 4/8 | — | 5,41 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/19 | 1 | 5/5 | — | 5,32 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/49 | 0 | 1/5 | — | 6,88 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 1 | 5/9 | — | 7,14 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/30 | 1 | 6/11 | — | 6,16 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/40 | 3 | 8/10 | — | 6,95 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/3 | V | 6,29 |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/5 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/11/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 08/09/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 08/02/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/05/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/04/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/08/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/11/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 06/04/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2025 | Fortaleza | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng 0.548M € | — |
| 30/12/2024 | Coritiba SAF - PR | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Fortaleza | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Goiás EC | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Fortaleza | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Corinthians - SP | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Fortaleza | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2015 | Quixadá FC (CE) | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Fortaleza | Quixadá FC (CE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực46