
Bruno Matias là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 12 | 5 | 492 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 91% | 51% | 1 | 0 | 6,20 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 40% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/279 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/26 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/37 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/62 | 2 | 2/5 | — | 6,59 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 1/1 | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 3/4 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/36 | 2 | 3/6 | — | 6,27 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,88 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/58 | 2 | 2/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/08/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Mirassol - SP | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Vila Nova | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Tombense | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Centro Sportivo Alagoano | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sport Club do Recife | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Gremio Novorizontino | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Brasil de Pelotas | Gremio Novorizontino | Cho mượn | — |
| 03/08/2020 | Gremio Novorizontino | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Figueirense | Gremio Novorizontino | Cho mượn | — |
| 03/03/2019 | Gremio Novorizontino | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực48