
Bruno Martella là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 750 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 84% | 62% | 0 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/477 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/74 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/40 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 2 | 3/3 | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Novara | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/72 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/66 | 3 | 4/5 | — | 8,19 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 2/6 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Carpi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/72 | 1 | 1/2 | — | 8,30 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 3/4 | — | 7,30 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 2/8 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 1 | 4/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/05/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/03/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/02/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/07/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/02/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/06/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 1,7 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 2,2 triệu € |
| 16/01/2019 | 26 | 1,7 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,3 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Ternana | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Feralpisalo | Ternana | Cho mượn | — |
| 29/07/2023 | Ternana | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2021 | Brescia(1911-2026) | Ternana | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2019 | Crotone | Brescia(1911-2026) | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2019 | Brescia(1911-2026) | Crotone | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Crotone | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | Sampdoria | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Pisa | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 07/07/2013 | Sampdoria | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FC Esperia Viareggio | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 25/01/2013 | Sampdoria | FC Esperia Viareggio | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2013 | Perugia | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 08/07/2012 | Sampdoria | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FC Esperia Viareggio | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Sampdoria | FC Esperia Viareggio | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Pescara | Sampdoria | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2011 | Sampdoria Primavera | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Pescara Youth | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực42