Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Lulaj

KS ElbasaniHậu vệALB
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Bruno Lulaj là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo KS Elbasani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Lulaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ BATE BorisovH 0-012000000—0——6,20
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs BATE BorisovH 1-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €20142024
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/20141975 nghìn €
13/06/20152075 nghìn €
26/11/201520100 nghìn €
06/03/201620125 nghìn €
13/06/201722200 nghìn €
13/11/201722200 nghìn €
14/01/201822200 nghìn €
27/06/201823200 nghìn €
08/01/201923175 nghìn €
01/01/202024225 nghìn €
16/11/202025225 nghìn €
11/02/202125225 nghìn €
05/06/202126200 nghìn €
17/11/202126200 nghìn €
27/03/202226200 nghìn €
28/05/202227200 nghìn €
27/10/202227200 nghìn €
15/05/202328200 nghìn €
25/10/202328200 nghìn €
28/12/202328200 nghìn €
26/05/202429200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024KF TiranaAF ElbasaniChuyển nhượng—
31/08/2022KS Perparimi KukesiKF TiranaChuyển nhượng—
30/06/2019Skenderbeu KorcaKS Perparimi KukesiChuyển nhượng Free—
29/06/2018KF LaciSkenderbeu KorcaCho mượn—
31/12/2017Skenderbeu KorcaKF LaciChuyển nhượng—
29/06/2017KF LaciSkenderbeu KorcaCho mượn—
30/01/2017Skenderbeu KorcaKF LaciChuyển nhượng—
26/01/2017KF LaciSkenderbeu KorcaCho mượn—
30/08/2016Skenderbeu KorcaKF LaciChuyển nhượng—
18/08/2014Panionios Athens U19Skenderbeu KorcaHết hạn mượn—
30/06/2013Panionios Athens U17Panionios Athens U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com