
Bruno Lulaj là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo KS Elbasani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ BATE Borisov | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs BATE Borisov | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/11/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/03/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/11/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/01/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/01/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/01/2020 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/11/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/02/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 05/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/11/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/05/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/10/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | KF Tirana | AF Elbasani | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | KS Perparimi Kukesi | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Skenderbeu Korca | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | KF Laci | Skenderbeu Korca | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Skenderbeu Korca | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | KF Laci | Skenderbeu Korca | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Skenderbeu Korca | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | KF Laci | Skenderbeu Korca | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Skenderbeu Korca | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2014 | Panionios Athens U19 | Skenderbeu Korca | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | Panionios Athens U17 | Panionios Athens U19 | Chuyển nhượng | — |