Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Lourenco

NK Olimpija LjubljanaTiền đạoPOR
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bruno Lourenco là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
382Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—11538200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 382 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/202022100 nghìn €
16/08/202022100 nghìn €
01/11/202022150 nghìn €
28/06/202123350 nghìn €
20/09/202123600 nghìn €
26/12/202123600 nghìn €
30/05/202224400 nghìn €
31/10/202224600 nghìn €
15/06/202325600 nghìn €
26/12/202325500 nghìn €
05/06/202426700 nghìn €
15/10/202426700 nghìn €
08/01/202526700 nghìn €
01/04/202527600 nghìn €
24/06/202527700 nghìn €
17/12/202527400 nghìn €
25/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026AVS Futebol SADNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
20/08/2025AmedsporAVS Futebol SADChuyển nhượng—
18/07/2024Boavista FCAmedsporChuyển nhượng—
30/06/2022EstorilBoavista FCChuyển nhượng—
30/06/2020Desportivo Aves (- 2020)EstorilChuyển nhượng—
29/02/2020CD Aves U23Desportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2018CD Aves BCD Aves U23Chuyển nhượng—
29/06/2018MontalegreCD Aves BCho mượn—
31/07/2017CD Aves BMontalegreChuyển nhượng—
30/06/2017Benfica U19CD Aves BChuyển nhượng—
30/06/2015Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com