
Bruno Lapa là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Oakland Roots.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
548Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
548Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 10 | 8 | 548 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 87% | 52% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/224 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/24 | 0 | 3/5 | — | 7,05 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 3-0 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 1/4 | — | 7,75 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 34/36 | 0 | 2/4 | — | 6,89 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 1-4 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,80 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 3/6 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 0 | 4/6 | — | 6,96 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/28 | 1 | 4/4 | — | 6,11 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 2/6 | — | 6,80 |
| 06/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Tulsa Roughneck | Oakland Roots | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Ansan Greeners FC | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Memphis 901 | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Birmingham Legion | Memphis 901 | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | Wake Forest | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Salem City FC | Wake Forest | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Wake Forest | Salem City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | SIMA Águilas | Wake Forest | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Wake Forest | SIMA Águilas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Montverde Academy | Wake Forest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Atletico Paranaense U20 | Montverde Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực40