Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Lapa

Oakland RootsTiền vệBRA
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bruno Lapa là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Oakland Roots.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
548Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
548Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—10854810010487%52%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/224 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/38 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Lapa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026USL Championshipvs San AntonioH 0-0620000123/2403/5—7,05
04/10/2026USL Championship@ Colorado SpringsH 0-0570000014/1800/2—6,41
27/09/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCT 3-0671011112/1701/4—7,75
21/09/2026USL Championship@ Indy ElevenT 1-0760021334/3602/4—6,89
13/09/2026USL Championshipvs LexingtonB 1-48001104/40——5,80
30/08/2026USL Championshipvs Orange County SCH 1-1570010020/2603/6—6,60
23/08/2026USL Championship@ San AntonioT 1-0640000134/3704/6—6,96
16/08/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCH 1-1680031024/2814/4—6,11
09/08/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCB 0-1650000125/2812/6—6,80
06/08/2026USL Championship@ Las Vegas LightsH 0-024002006/601/1—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/202123175 nghìn €
24/11/202124200 nghìn €
09/06/202225200 nghìn €
28/11/202225225 nghìn €
18/05/202326300 nghìn €
28/11/202326300 nghìn €
27/05/202427300 nghìn €
29/10/202427350 nghìn €
02/06/202528300 nghìn €
15/12/202528250 nghìn €
29/04/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Tulsa RoughneckOakland RootsChuyển nhượng—
25/01/2026Ansan Greeners FCTulsa RoughneckChuyển nhượng—
16/01/2025Memphis 901Ansan Greeners FCChuyển nhượng—
31/01/2023Birmingham LegionMemphis 901Chuyển nhượng—
13/02/2020Wake ForestBirmingham LegionChuyển nhượng—
31/07/2019Salem City FCWake ForestCho mượn—
30/04/2019Wake ForestSalem City FCChuyển nhượng—
31/07/2018SIMA ÁguilasWake ForestCho mượn—
30/04/2018Wake ForestSIMA ÁguilasChuyển nhượng—
31/07/2016Montverde AcademyWake ForestChuyển nhượng—
31/12/2013Atletico Paranaense U20Montverde AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com