
Bruno Lamas là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.263Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
23/70Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 25 | 2.263 | 7 | 1 | 1 | 70 | 23 | 77% | 39% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.263 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 23/70
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 49
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 809/1038 (77%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 29/89 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/101 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 26
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/176 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 77
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 370
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 46/53 | 1 | 4/5 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 33/47 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/12 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 37/50 | 2 | 4/8 | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 3/9 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 27/38 | 1 | 1/5 | — | 6,09 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/45 | 1 | 4/6 | — | 6,43 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 41/47 | 3 | 4/10 | — | 8,74 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/36 | 0 | 1/11 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/09/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/01/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/12/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/05/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Daegu Football Club | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Busan I Park | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Daegu Football Club | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Santa Clara | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Khor Fakkan SSC | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 21/08/2020 | Santa Clara | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Khor Fakkan SSC | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 17/01/2020 | Santa Clara | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2018 | Leixoes | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Cruzeiro/RS U20 | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2014 | AD São Caetano (SP) | Cruzeiro/RS U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Cruzeiro/RS U20 | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Santos FC U20 | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực37