Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno José

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bruno José là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
12Đá chính
1.288Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
644Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—2681.03520422575%51%216,61
Copa do Brasil2026—531960002161%45%003,98
Brazilian Copa Verde2026—115700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
16/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/312 (75%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
16/64 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/146 (51%)
Không chiến thắng / thua
23 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 59
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 3,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/13 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno José · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaH 1-1450110219/2219/11—6,56
12/10/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeH 1-1740020322/2505/12—7,20
08/10/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-323000004/702/3—5,85
04/10/2026Serie B Brazilvs America MGT 2-030000019/1112/3—6,55
27/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-012001002/313/3—6,68
06/09/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeH 2-2270000010/1001/6—6,05
31/08/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 1-032103108/1303/7—8,20
26/08/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 3-031001002/302/4—6,58
19/08/2026Serie B Brazil@ Londrina PRH 0-012002004/50——6,25
16/08/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-245001014/814/7—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/202122400 nghìn €
11/08/202123600 nghìn €
04/08/202224600 nghìn €
17/07/202325600 nghìn €
26/11/202325700 nghìn €
21/02/202425700 nghìn €
11/06/202426500 nghìn €
09/12/202426450 nghìn €
26/06/202527450 nghìn €
23/11/202527500 nghìn €
18/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Jubilo IwataAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/12/2025Gremio NovorizontinoJubilo IwataCho mượn—
16/01/2025Jubilo IwataGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
07/01/2024Cruzeiro - MGJubilo IwataHết hạn mượn 0.546M €546 nghìn €
30/12/2023Guarani SPCruzeiro - MGCho mượn—
10/04/2022Cruzeiro - MGGuarani SPChuyển nhượng—
25/02/2021Internacional - RSCruzeiro - MGChuyển nhượng—
30/01/2021Brasil de PelotasInternacional - RSCho mượn—
15/10/2020Internacional - RSBrasil de PelotasChuyển nhượng—
14/10/2020Centro Sportivo AlagoanoInternacional - RSCho mượn—
20/01/2020Internacional - RSCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
31/12/2019Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—
30/12/2019Botafogo SPInternacional SC U20Cho mượn—
27/02/2019Internacional SC U20Botafogo SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com