
Bruno Jerabek
17Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Bruno Jerabek là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Young Violets Austria Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
717Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 717 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70% | 47% | 2 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,70 |
| 20/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 4-1 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 19/27 | 3 | 11/23 | — | 7,13 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2026 | 16 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 16 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2016 | FV Austria XIII Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |