Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Gomes

Internacional - RSHậu vệBRA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Bruno Gomes là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

36Trận ra sân
35Đá chính
3.040Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—30292.51000023181%59%506,69
Copa do Brasil2026—665300007287%50%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.510 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/23
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
26/47
Đá phạt (bàn / sút)
0/51
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1028/1256 (81%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
17/65 (26%)
Chuyền dài chính xác
64/138 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/76
Cắt bóng
24
Phá bóng
73
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
184/308 (59%)
Không chiến thắng / thua
31 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
153 / 97
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
388
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
51

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/274 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/15 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/34 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
17
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/57 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Gomes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-2900020237/45712/19V6,62
12/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 1-1900000222/2936/12—6,88
08/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1900010124/3345/9—6,75
20/09/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1900020054/6508/12—6,94
13/09/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 2-1850000023/2845/7V6,41
07/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 2-3900010135/45314/20—6,13
04/09/2026Copa do Brasil@ Grêmio - RSB 1-3900010125/3056/14—5,91
28/08/2026Copa do Brasilvs Grêmio - RSH 0-0870010155/6028/11—7,29
23/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 0-0890020053/6526/12V6,22
18/08/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 1-1900000021/3248/9—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201918250 nghìn €
26/11/201918250 nghìn €
19/02/2020182,0 triệu €
07/04/2020191,8 triệu €
08/09/2020192,0 triệu €
08/02/2021194,0 triệu €
11/08/2021202,5 triệu €
05/04/2022212,5 triệu €
18/08/2022212,5 triệu €
13/11/2022212,0 triệu €
06/04/2023222,0 triệu €
24/07/2023222,0 triệu €
10/12/2023222,5 triệu €
27/03/2024222,5 triệu €
16/06/2024232,5 triệu €
08/12/2024236,0 triệu €
05/06/2025246,0 triệu €
04/09/2025245,0 triệu €
09/12/2025245,0 triệu €
25/05/2026256,0 triệu €
27/09/2026257,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com