
Bruno Gama
Tiền đạoPOR
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Bruno Gama là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 16 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2007 | 20 | 1,3 triệu € |
| 31/01/2009 | 21 | 1,9 triệu € |
| 23/08/2009 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/02/2010 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/07/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2011 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/08/2011 | 23 | 1,6 triệu € |
| 20/03/2012 | 24 | 1,6 triệu € |
| 07/08/2012 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 25 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2013 | 25 | 3,0 triệu € |
| 24/12/2014 | 27 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2015 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 28 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/12/2018 | 31 | 700 nghìn € |
| 20/05/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/02/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 31/10/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 09/01/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 30/05/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 36 | 175 nghìn € |
| 25/03/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 16/05/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 23/09/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 28/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 10/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.