
Bruno Fuchs là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
880Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 10 | 7 | 691 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 56% | 0 | 0 | 7,12 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 83% | 1 | 0 | 6,70 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 7,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/356 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/56 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/64 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 4/5 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/63 | 3 | 7/11 | — | 7,81 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/08/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 18/10/2020 | 21 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 4,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 14/09/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Atlético Mineiro - MG | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/12/2025 | Palmeiras - SP | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 13/02/2025 | Atlético Mineiro - MG | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CSKA Moscow | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/12/2024 | Atlético Mineiro - MG | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | CSKA Moscow | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng 0.8M € | 800 nghìn € |
| 23/08/2020 | Internacional - RS | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh77
- Thể lực71