
Bruno Ecuele Manga
Hậu vệGAB
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Bruno Ecuele Manga là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch GAB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 3/6 | — | 6,67 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 5/8 | V | 6,52 |
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 3 | 12/13 | — | 7,53 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 4/6 | — | 6,02 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 6/8 | — | 6,88 |
| 21/03/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 1 | 2/3 | V | 6,55 |
| 13/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nigeria | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burundi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gambia | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/09/2008 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2008 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2009 | 20 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2009 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2010 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 22 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2011 | 22 | 3,8 triệu € |
| 29/05/2011 | 22 | 4,5 triệu € |
| 23/12/2011 | 23 | 5,5 triệu € |
| 22/05/2012 | 23 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 24 | 5,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 24 | 5,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 26 | 5,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 26 | 4,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 27 | 4,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 28 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 30 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 31 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 32 | 2,2 triệu € |
| 08/04/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 33 | 800 nghìn € |
| 23/03/2022 | 33 | 650 nghìn € |
| 01/06/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 06/10/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Paris 13 Atletico | Free player | Trở lại | — |
| 26/12/2024 | Free player | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chamois Niortais | Free player | Trở lại | — |
| 08/08/2023 | ASM Belfortaine | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Free player | ASM Belfortaine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dijon | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2019 | Cardiff City | Dijon | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/08/2014 | Lorient | Cardiff City | Hết hạn mượn 6.3M € | 6,3 triệu € |
| 04/07/2010 | Angers SCO | Lorient | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2008 | Bordeaux | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Rodez Aveyron | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 30/01/2008 | Bordeaux | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC 105 Libreville | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực59