Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Ecuele Manga

Hậu vệGAB
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Bruno Ecuele Manga là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch GAB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Ecuele Manga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 0-1900010036/4403/6—6,67
10/05/2026National Phápvs AubagneH 1-1900020047/5215/8V6,52
01/05/2026National Pháp@ ConcarneauH 0-0900000036/40312/13—7,53
11/04/2026National Phápvs CaenB 0-3900000031/3914/6—6,02
04/04/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01B 0-1450000031/3526/8—6,88
21/03/2026National Phápvs FC RouenH 0-0900000041/4412/3V6,55
13/11/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigeriaH 1-112000000—0——6,60
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BurundiT 2-09000000—0——7,30
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GambiaT 4-39000000—0——6,40
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireH 0-09000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2007: 100 nghìn €2008: 400 nghìn €2008: 1,0 triệu €2009: 1,2 triệu €2009: 2,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 3,5 triệu €2011: 3,8 triệu €2011: 4,5 triệu €2011: 5,5 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 5,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20071950 nghìn €
26/12/200719100 nghìn €
03/09/200820400 nghìn €
12/12/2008201,0 triệu €
02/06/2009201,2 triệu €
24/06/2009202,0 triệu €
16/01/2010213,0 triệu €
27/12/2010223,5 triệu €
23/05/2011223,8 triệu €
29/05/2011224,5 triệu €
23/12/2011235,5 triệu €
22/05/2012236,0 triệu €
06/01/2013245,5 triệu €
29/05/2013245,0 triệu €
13/01/2014255,0 triệu €
06/08/2014265,0 triệu €
23/02/2015264,5 triệu €
23/09/2015274,0 triệu €
31/08/2016284,0 triệu €
26/02/2017283,5 triệu €
17/09/2017293,0 triệu €
26/02/2018293,0 triệu €
12/08/2018303,0 triệu €
18/12/2018303,0 triệu €
12/06/2019303,0 triệu €
18/12/2019312,8 triệu €
07/04/2020312,2 triệu €
14/10/2020322,2 triệu €
08/04/2021322,0 triệu €
03/06/2021321,2 triệu €
26/10/2021331,0 triệu €
26/12/202133800 nghìn €
23/03/202233650 nghìn €
01/06/202233500 nghìn €
06/10/202234250 nghìn €
07/12/202335200 nghìn €
13/06/202435150 nghìn €
15/10/202436100 nghìn €
25/05/202536100 nghìn €
07/12/202537100 nghìn €
24/05/20263775 nghìn €
05/10/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Paris 13 AtleticoFree playerTrở lại—
26/12/2024Free playerParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2024Chamois NiortaisFree playerTrở lại—
08/08/2023ASM BelfortaineChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/01/2023Free playerASM BelfortaineChuyển nhượng—
30/06/2022DijonFree playerTrở lại—
17/07/2019Cardiff CityDijonHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/08/2014LorientCardiff CityHết hạn mượn 6.3M €6,3 triệu €
04/07/2010Angers SCOLorientHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2008BordeauxAngers SCOChuyển nhượng—
29/06/2008Rodez AveyronBordeauxCho mượn—
30/01/2008BordeauxRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2007Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2006FC 105 LibrevilleBordeaux BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com