
Bruno Duarte là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo UTC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.324Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
774Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 26 | 2.324 | 3 | 0 | 1 | 25 | 8 | 81% | 71% | 9 | 1 | 6,64 |
| Copa de la Liga | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.324 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 675/828 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/100 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 171
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 166/231 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 122 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/26 | 2 | 10/12 | — | 6,13 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/46 | 1 | 5/6 | — | 6,80 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 8/8 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 21/26 | 0 | 5/7 | — | 7,45 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 4/5 | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | 5/12 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 4/8 | — | 6,77 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/5 | Đ | 4,84 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 0 | 5/7 | — | 7,06 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/63 | 0 | 5/8 | V | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/07/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/05/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực54