
Bruno Damiani là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Tiểu sử Bruno Damiani
Bruno Damiani là tiền đạo người Uruguay, hiện thi đấu cho Philadelphia Union ở tuổi 24. Cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái, sinh ngày 18/04/2002. Ở mùa 2026, Bruno Damiani có 34 trận, 14 bàn, 3 kiến tạo và 2462 phút thi đấu, điểm trung bình 6,94. Theo từng giải, mùa này gồm 11 bàn tại MLS, 2 bàn tại Cúp C1 CONCACAF và 1 bàn tại Cúp MLS–Mexico. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, mức cao nhất 2,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
29Đá chính
2.544Phút
15Bàn thắng
3Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
23/73Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 28 | 2.333 | 12 | 0 | 3 | 66 | 19 | 67% | 47% | 6 | 0 | 6,97 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 0 | 115 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 64% | 37% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 96 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 59% | 58% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.333 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 19/66
- Sút trong vòng cấm
- 57
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 9/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/49
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/7/7
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/626 (67%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 198/418 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 107 / 104
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 91 / 116
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 351
- Phạm lỗi
- 61
- Bị phạm lỗi
- 49
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/39 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/22 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 2-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/20 | 2 | 11/16 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | 80 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 20/27 | 1 | 10/16 | — | 9,35 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 20/32 | 2 | 7/21 | V | 7,89 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/24 | 3 | 11/23 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 5/13 | — | 7,90 |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/22 | 1 | 4/16 | V | 8,10 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | 75 | 3 | 0 | 5 | 3 | 1 | 14/16 | 1 | 3/10 | — | 9,54 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 22/37 | 1 | 7/11 | V | 6,49 |
| 30/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-1 | 80 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 15/23 | 2 | 7/19 | — | 7,17 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 7/12 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 19/09/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/04/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2025 | Nacional Montevideo | Philadelphia Union | Hết hạn mượn 3.254174M € | 3,3 triệu € |
| 30/12/2024 | CA Boston River | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Nacional Montevideo | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | CD El Nacional B | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực58