
Bruno Caslei là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Etoile Carouge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
584Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 494 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 81% | 48% | 0 | 0 | 6,45 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/209 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/33 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/62 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/44 | 1 | 2/13 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/44 | 2 | 8/14 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/22 | 1 | 6/8 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/30 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/6 | — | 6,37 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/43 | 3 | 8/15 | — | 6,76 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 39/44 | 0 | 4/7 | — | 7,60 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 43/49 | 3 | 5/11 | — | 5,97 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/19 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/07/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/07/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/02/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/10/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực44