
Bruno Caicedo là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
9Đá chính
1.014Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
16/46Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 8 | 855 | 5 | 1 | 3 | 40 | 16 | 76% | 49% | 3 | 0 | 6,84 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 4 | 1 | 159 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 77% | 39% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/40
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 23/53
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/237 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/42 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/120 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 51
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/62 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/25 | 1 | 6/12 | — | 6,40 |
| 15/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 07/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 0/3 | — | 6,66 |
| 27/09/2026 | MLS | vs DC United | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/29 | 3 | 6/13 | — | 7,38 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 2/2 | — | 6,14 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 7,64 |
| 06/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | 4/12 | — | 5,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/04/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/09/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/04/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Barcelona SC(ECU) | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/12/2025 | Orense SC | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Barcelona SC(ECU) | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Cumbaya FC | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 16/03/2024 | Barcelona SC(ECU) | Cumbaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Barcelona SC Guayaquil U19 | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CR Flamengo (RJ) U20 | Barcelona SC Guayaquil U19 | Cho mượn | — |
| 20/03/2023 | Barcelona SC Guayaquil U19 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy44
- Sức mạnh34
- Thể lực38