
Bruno Cabrera
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Bruno Cabrera là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
1.079Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1079Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 10 | 989 | 1 | 0 | 0 | 11 | 1 | 83% | 62% | 2 | 1 | 6,78 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/462 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/103 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/99 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/62 | 0 | 2/2 | — | 7,47 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/47 | 2 | 11/15 | — | 6,82 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 0 | 7/9 | — | 7,26 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 7,13 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 3 | 6/11 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,93 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 36/43 | 2 | 6/10 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 14/06/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/04/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 425 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/11/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 16/09/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Coquimbo Unido | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 31/12/2022 | FC Nacional Asuncion | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | CA Barracas Central | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Club Estudiantes de La Plata II | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Club Circulo Deportivo | Club Estudiantes de La Plata II | Cho mượn | — |
| 12/09/2019 | Club Estudiantes de La Plata II | Club Circulo Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực61