
Bruno Bogojević là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
824Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 824 | 4 | 2 | 0 | 20 | 8 | 67% | 53% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 824 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/156 (67%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/90 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 6 | 10/13 | — | 6,77 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/22 | 1 | 3/6 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 1 | 2/4 | — | 6,61 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/20 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 5 | 6/8 | — | 6,62 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 3 | 5/10 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/15 | 1 | 6/12 | — | 6,23 |
| 17/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/13 | 2 | 4/12 | — | 6,74 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 16/19 | 1 | 3/7 | — | 7,46 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 7/11 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/09/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/03/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 26/07/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 09/06/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 06/10/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/09/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Rijeka | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2022 | Free Player | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Slaven Belupo | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | NK Novigrad | Slaven Belupo | Cho mượn | — |
| 11/02/2018 | Slaven Belupo | NK Novigrad | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực50