Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Bertinato

Palmeiras - SPThủ mônBRA
28Tuổi
194Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bruno Bertinato là thủ môn 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
3Cứu thua
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa do Brasil2026—229031133%—002,98
Serie A Brazil2026—000000——00—
Copa Libertadores2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,98

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/30 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/26 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Bertinato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRT 2-0dự bị000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0dự bị000—0———
10/09/2026Copa Libertadoresvs Liga Dep Universitaria QuitoT 1-0dự bị000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 0-0dự bị000—0———
18/03/2026Copa do Brasilvs SC Paysandu ParaB 2-39031010/300——5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/20192150 nghìn €
29/12/20192150 nghìn €
20/08/20202250 nghìn €
10/01/20212275 nghìn €
21/06/20212375 nghìn €
27/12/20212375 nghìn €
06/06/20222475 nghìn €
21/12/202224200 nghìn €
11/06/202325200 nghìn €
26/12/202325250 nghìn €
02/06/202426300 nghìn €
17/12/202426300 nghìn €
31/03/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Portuguesa DesportosPalmeiras - SPChuyển nhượng—
30/12/2025Mirassol - SPPortuguesa DesportosCho mượn—
19/08/2025Portuguesa DesportosMirassol - SPChuyển nhượng—
08/01/2025VeneziaPortuguesa DesportosChuyển nhượng—
29/06/2021Vis PesaroVeneziaCho mượn—
31/01/2021VeneziaVis PesaroChuyển nhượng—
30/01/2021LeccoVeneziaCho mượn—
08/09/2020VeneziaLeccoChuyển nhượng—
30/01/2019Coritiba PR U20VeneziaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com