
Bruno Barticciotto là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CA Huracan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 5 | 1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 25% | 0 | 0 | 6,60 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 2/3 | — | 6,61 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,66 |
| 21/05/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,68 |
| 26/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/04/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/07/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/10/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 2,8 triệu € |
| 21/09/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 2,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Talleres Cordoba | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Santos Laguna | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Talleres Cordoba | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Palestino | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 1.195298M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2022 | Univ Catolica | Palestino | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/12/2022 | Palestino | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 20/06/2022 | Univ Catolica | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Palestino | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 10/03/2021 | Univ Catolica | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh29
- Thể lực41