
Bruno Baio là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
610Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 10 | 8 | 610 | 1 | 0 | 1 | 13 | 2 | 60% | 58% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/153 (60%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/94 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | 3/8 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/17 | 0 | 7/8 | — | 6,56 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/14 | 0 | 11/18 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 7/8 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | 81 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 11/17 | 1 | 9/13 | — | 7,18 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/22 | 0 | 6/17 | V | 5,90 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/22 | 0 | 9/15 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 375 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/10/2023 | 28 | — |
| 28/09/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Uthai Thani Forest | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Emirates Club | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2024 | Sampaio Correa | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Retro FC Brasil | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2023 | Ypiranga AP | Retro FC Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Daejeon Hana Citizen | Free Player | Trở lại | — |
| 02/02/2020 | CA Votuporanguense SP | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Jeonnam Dragons | CA Votuporanguense SP | Cho mượn | — |
| 02/07/2019 | CA Votuporanguense SP | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2018 | Boa EC | CA Votuporanguense SP | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2018 | Free Player | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | Internacional - RS | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2016 | Criciuma | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 01/09/2016 | Internacional - RS | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực54