Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Alves

CriciumaHậu vệBRA
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bruno Alves là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.166Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—17141.1662008477%62%706,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.166 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
357/460 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
30/94 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
22
Phá bóng
90
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/119 (62%)
Không chiến thắng / thua
44 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Alves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 1-0290000010/1200/1—7,05
13/10/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026Serie B Brazil@ CearaB 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-0dự bị00000—0———
23/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 0-2dự bị00000—0———
14/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 0-4dự bị00000—0———
09/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 2-0900000033/4213/5V6,33
31/08/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2630000013/1512/3—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: —2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,9 triệu €2021: 1,9 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20111950 nghìn €
15/06/201120—
07/08/201423100 nghìn €
31/01/201523100 nghìn €
30/05/201524750 nghìn €
14/12/2015241,0 triệu €
26/05/2016251,5 triệu €
27/11/2016251,5 triệu €
06/12/2017261,2 triệu €
22/05/2018271,2 triệu €
17/02/2019272,0 triệu €
26/11/2019282,0 triệu €
07/04/2020281,6 triệu €
08/09/2020291,6 triệu €
08/02/2021291,9 triệu €
27/05/2021301,9 triệu €
16/12/2021301,0 triệu €
04/08/202231600 nghìn €
06/04/202331800 nghìn €
24/07/202332800 nghìn €
10/12/202332800 nghìn €
27/03/202432700 nghìn €
16/06/202433600 nghìn €
08/12/202433350 nghìn €
26/06/202534250 nghìn €
23/11/202534250 nghìn €
18/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026CuiabaCriciumaChuyển nhượng—
04/01/2024Grêmio - RSCuiabaChuyển nhượng—
30/06/2023São Paulo - SPGrêmio - RSChuyển nhượng—
29/06/2023Grêmio - RSSão Paulo - SPCho mượn—
30/01/2022São Paulo - SPGrêmio - RSChuyển nhượng—
20/08/2017FigueirenseSão Paulo - SPChuyển nhượng—
30/12/2013CRACFigueirenseCho mượn—
14/03/2013FigueirenseCRACChuyển nhượng—
31/01/2013São José ECFigueirenseCho mượn—
31/12/2012FigueirenseSão José ECChuyển nhượng—
30/11/2012Barretos Esporte Clube (SP)FigueirenseCho mượn—
31/07/2012FigueirenseBarretos Esporte Clube (SP)Chuyển nhượng—
30/04/2012CA MetropolitanoFigueirenseCho mượn—
31/12/2011FigueirenseCA MetropolitanoChuyển nhượng—
30/11/2011ribeiraoFigueirenseCho mượn—
30/06/2011FigueirenseribeiraoChuyển nhượng—
31/12/2009Futebol Clube Primeira Camisa (SP) U20Figueirense SC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy44
  • Sức mạnh72
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com