
Bruno Almeida là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo CD Tondela.
Tiểu sử Bruno Almeida
Bruno Almeida, hậu vệ 26 tuổi của CD Tondela, mang quốc tịch Cape Verde. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 1 trận ra sân tại Hạng 2 Bồ Đào Nha với 1 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Chân thuận là chân phải, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2021. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ Atlético CP đến CD Tondela.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atlético CP | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Vilafranquense | Atlético CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real SC | Vilafranquense | Cho mượn | — |
| 15/09/2022 | Vilafranquense | Real SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Vitoria Setubal | Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitoria Setubal U23 | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitória Setúbal FC U19 | Vitoria Setubal U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Casa Pia AC U19 | Vitória Setúbal FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Casa Pia AC U17 | Casa Pia AC U19 | Chuyển nhượng | — |