
bruno alex là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Vitória - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
77Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,17Bàn/90 phút
77Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 3 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 73% | 42% | 0 | 0 | 4,24 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa do Nordeste | — | — | 5 | 5 | 65 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 4,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/03/2026
Copa do Nordeste · 5 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 5/12 | — | 6,15 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2026 | Plaza Colonia | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2026 | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Plaza Colonia | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Plaza Colonia | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | EC Próspera (SC) | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2022 | CA Carlos Renaux | EC Próspera (SC) | Cho mượn | — |
| 25/05/2022 | EC Próspera (SC) | CA Carlos Renaux | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2022 | GE Anápolis | EC Próspera (SC) | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | EC Próspera (SC) | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Esporte Clube Noroeste (SP) | EC Próspera (SC) | Cho mượn | — |
| 19/09/2021 | EC Próspera (SC) | Esporte Clube Noroeste (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2021 | Atlético Catarinense | EC Próspera (SC) | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | EC Próspera (SC) | Atlético Catarinense | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | AAD Vitória das Tabocas (PE) | EC Próspera (SC) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật44
- Tư duy61
- Sức mạnh26
- Thể lực37