
Bruno là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
14Cứu thua
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 14 | 2 | 3 | 77% | 100% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/106 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/29 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 20/25 | 0 | — | — | 7,02 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 5 | 16/37 | 0 | 1/1 | — | 7,80 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | — | — | 6,63 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | — | — | 7,40 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/27 | 0 | — | — | 5,79 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 2 | 18/33 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | — | — | 6,79 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 12/22 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/10/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/10/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/11/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 11/08/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/07/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/04/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Ceara | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2023 | SER Caxias RS | Ceara | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 31/12/2022 | Nautico (PE) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | U.D.Vilafranquense | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Nautico (PE) | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gil Vicente | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Nautico (PE) | Gil Vicente | Chuyển nhượng 0.023M € | 23 nghìn € |
| 30/12/2016 | Santa Cruz FC (RN) | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 31/08/2016 | Nautico (PE) | Santa Cruz FC (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Nautico U20 | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | EC Bahia U20 | Nautico U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 156
- Chỉ số 238
- Chỉ số 459
- Chỉ số 352