
Brunallergene Etou
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Brunallergene Etou là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Pittsburgh Riverhounds.
Tiểu sử Brunallergene Etou
Brunallergene Etou là tiền vệ 33 tuổi hiện thi đấu cho Pittsburgh Riverhounds, mang quốc tịch Congo. Anh cao 174 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026, anh đã ra sân 26 trận tại USL Championship với tổng 678 phút và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2019), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 27/02/2023 là từ Tampa Bay Rowdies sang Pittsburgh Riverhounds.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
4Đá chính
678Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 4 | 678 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 60% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/236 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/28 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/109 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Miami FC | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/4 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/5 | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/5 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2023 | Tampa Bay Rowdies | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Free Player | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Charlotte Independence | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2020 | Free Player | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Avenir Sportif Beziers | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Chasselay M.D. Azergues | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/10/2017 | Free Player | Chasselay M.D. Azergues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Jeanne d'Arc Drancy | Free Player | Trở lại | — |
| 14/11/2016 | Le Havre B | Jeanne d'Arc Drancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jeanne d'Arc Drancy | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Jeanne d'Arc de Drancy B | Jeanne d'Arc Drancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jeanne d'Arc de Drancy U19 | Jeanne d'Arc de Drancy B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh58
- Thể lực40