
Bruma là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Tiểu sử Bruma
Bruma là tiền đạo thi đấu cho Aris Thessaloniki, mang quốc tịch Portugal và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 70 kg và có chân thuận là chân phải. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu € và giá trị cao nhất từng ghi nhận là 12,5 triệu € (2018). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 13/09/2026, từ Benfica đến Aris Thessaloniki. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Hy Lạp, cầu thủ ra sân 1 trận với 67 phút và điểm trung bình 6,73.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
139Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 139 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 85% | 53% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/26 | 0 | 4/9 | — | 6,87 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/31 | 0 | 4/6 | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Juventus | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 18 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2013 | 18 | 2,5 triệu € |
| 12/09/2013 | 18 | 10,0 triệu € |
| 26/01/2014 | 19 | 10,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 19 | 9,0 triệu € |
| 26/10/2014 | 20 | 8,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 20 | 8,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 20 | 7,2 triệu € |
| 15/07/2015 | 20 | 7,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 7,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 22 | 11,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 12,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 12,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 12,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 25 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 6,5 triệu € |
| 11/10/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 3,6 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 28 | 6,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 6,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Benfica | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Sporting Braga | Benfica | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Fenerbahce | Sporting Braga | Hết hạn mượn 6.55M € | 6,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Sporting Braga | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Fenerbahce | Sporting Braga | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 19/01/2023 | PSV Eindhoven | Fenerbahce | Hết hạn mượn 4.25M € | 4,2 triệu € |
| 18/01/2023 | Fenerbahce | PSV Eindhoven | Cho mượn 0.1M € | — |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Olympiacos Piraeus | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | PSV Eindhoven | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RB Leipzig | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Galatasaray | RB Leipzig | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Real Sociedad | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 13/07/2015 | Galatasaray | Real Sociedad | Chuyển nhượng 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2014 | Gaziantepspor (1969-2020) | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 28/01/2014 | Galatasaray | Gaziantepspor (1969-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2013 | Sporting CP | Galatasaray | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 03/02/2013 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật63
- Tư duy68
- Sức mạnh33
- Thể lực51