Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brooks Lennon

Columbus CrewHậu vệUSA
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Brooks Lennon là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Columbus Crew.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
677Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1055310005287%29%106,18
Cúp MLS–Mexico2026—421460000089%40%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/217 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/37 (29%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/74 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brooks Lennon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Open Mỹvs St. Louis City SCH 0-036000008/1311/3—6,03
19/10/2026MLS@ FC CincinnatiT 2-0900000013/1500/5—6,36
15/10/2026MLSvs Charlotte FCT 3-121000012/30——6,43
11/10/2026MLS@ Orlando CityB 2-37000003/300/2—5,89
28/09/2026MLSvs Inter Miami CFT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026MLS@ Montreal ImpactT 2-021000004/50——6,09
17/09/2026Cúp Open Mỹvs Orlando CityT 2-1760010129/3223/7—6,75
13/09/2026MLSvs New York Red BullsB 0-1900000235/4201/4—6,38
10/09/2026MLS@ DC UnitedB 1-2900010242/4702/6—6,40
06/09/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-0870011024/3013/7V6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/201719100 nghìn €
23/05/201719250 nghìn €
04/12/201720400 nghìn €
01/05/201820550 nghìn €
14/12/201821650 nghìn €
26/05/201921750 nghìn €
29/11/201922750 nghìn €
07/04/202022600 nghìn €
25/08/202022750 nghìn €
17/12/202023850 nghìn €
08/07/202123850 nghìn €
08/11/202124850 nghìn €
17/08/2022241,0 triệu €
07/11/2022251,0 triệu €
21/08/2023252,0 triệu €
17/12/2023262,0 triệu €
12/06/2024262,5 triệu €
11/12/2024272,5 triệu €
04/06/2025272,5 triệu €
10/12/2025282,0 triệu €
08/04/2026281,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free PlayerColumbus CrewChuyển nhượng—
31/12/2025Atlanta UnitedFree PlayerTrở lại—
01/12/2019Real Salt LakeAtlanta UnitedHết hạn mượn 0.27091M €270 nghìn €
31/12/2017Liverpool U21Real Salt LakeChuyển nhượng—
30/12/2017Real Salt LakeLiverpool U21Cho mượn—
05/02/2017Liverpool U21Real Salt LakeChuyển nhượng—
30/06/2016Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
02/07/2015Real Salt Lake AcademyLiverpool U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh49
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com