
Brooklyn Raines
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Brooklyn Raines là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New England Revolution.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.396Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2396Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 27 | 2.396 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 91% | 52% | 9 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.396 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/44
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1220/1329 (91%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/82 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/203 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 79
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 52
- Bị phạm lỗi
- 44
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 2/5 | — | 6,95 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 72/80 | 3 | 6/8 | — | 6,87 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 7/10 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,51 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 2 | 4/8 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/53 | 2 | 2/3 | V | 6,27 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/3 | — | 5,93 |
| 10/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 4/4 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 16 | 10 nghìn € |
| 17/08/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/11/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 06/04/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực51