
Brooklyn Nfonkeu Feuba là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester City U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 194 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 36% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 93% | 64% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/114 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/87 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs AEK Athens U19 | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | vs U20 Đức | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,54 |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Pháp | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 5 | 6/8 | — | 6,87 |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Ý | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | @ Tottenham Hotspur U21 | B 2-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 3/8 | — | 6,02 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | @ Chesterfield | B 3-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 50/52 | 2 | 2/3 | — | 6,28 |
| 08/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ FC Porto U19 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 2 | 5/11 | V | 5,55 |
| 29/08/2026 | English U21 Premier League | @ Nottingham Forest U21 | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 50/52 | 1 | 3/8 | — | 6,15 |
| 25/08/2026 | English U21 Premier League | vs Wolverhampton U21 | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | 1/3 | — | 7,26 |
| 20/08/2026 | Cúp EFL | @ Mansfield Town | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/35 | 1 | 7/11 | — | 7,44 |