Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

brooklyn ilunga

Hartlepool UnitedTiền vệENG
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

brooklyn ilunga là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hartlepool United.

Tiểu sử brooklyn ilunga

brooklyn ilunga là tiền vệ của Hartlepool United, mang quốc tịch England, sinh ngày 21/11/2003 và 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 919 phút thi đấu và 3 đường kiến tạo, trong đó 13 trận tại Hạng 5 Anh và 1 trận tại ENL Cup. Cầu thủ thuận chân trái. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ Bromley ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.054Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—131191700300——00—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
ENL Cup2026-2027—21470000087%55%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 917 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của brooklyn ilunga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Newcastle U21B 1-2450000014/1635/9——
10/10/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversT 4-29000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Harrogate TownB 0-11900000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Scunthorpe UnitedB 1-46600000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs WorthingB 1-37100000—0———
17/09/2026Hạng 5 Anh@ AltrinchamB 1-29001000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Kidderminster HarriersB 0-29000000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anhvs WokingT 1-09000000—0———
02/09/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownB 0-19000000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anhvs EastleighB 0-15700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202218100 nghìn €
04/04/202319100 nghìn €
08/06/202319100 nghìn €
28/12/202320100 nghìn €
26/06/20242075 nghìn €
29/12/20242175 nghìn €
29/06/202521100 nghìn €
25/11/202522100 nghìn €
14/05/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BromleyHartlepool UnitedChuyển nhượng—
13/01/2025Milton Keynes DonsBromleyChuyển nhượng—
27/01/2024Wealdstone FCMilton Keynes DonsCho mượn—
24/11/2023Milton Keynes DonsWealdstone FCChuyển nhượng—
15/03/2023Wealdstone FCMilton Keynes DonsCho mượn—
05/01/2023Milton Keynes DonsWealdstone FCChuyển nhượng—
31/12/2022Hemel Hempstead TownMilton Keynes DonsCho mượn—
31/08/2022Milton Keynes DonsHemel Hempstead TownChuyển nhượng—
30/05/2022Royston TownMilton Keynes DonsCho mượn—
21/02/2022Milton Keynes DonsRoyston TownChuyển nhượng—
21/10/2021Milton Keynes Dons U18Milton Keynes DonsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com